100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

完整 (wán zhěng): hoàn thành

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoàn thành
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoàn thành
  • nguyên vẹn, nguyên vẹn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事物各部分齐全,没有缺失,保持着应有的整体状态
  • 强调全部都在,没有损坏或被分开。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

hoàn thành; kết thúc; toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; hoàn thành; hoàn thiện; kết thúc; dùng hết; cạn; toàn bộ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn (như trong 完整)

HSK 4

Toàn bộ (bắt buộc)

Câu ví dụ

,。

Archaeologists discovered a complete skeleton in the tomb, which provided valuable information for studying the lives of ancient humans.

,,。

Although the fire destroyed his house, he luckily saved his complete family photo collection, which gave him some comfort.

,,。

Please ensure that the submitted report is complete and does not omit any important data; otherwise, it may affect the approval of the project.

,,。

After three months of treatment, his skin finally regained its integrity, and the burn scars were almost invisible.

,,。

This puzzle is missing a few pieces, so the picture is incomplete; we need to find the lost parts to finish it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập