100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

完美 (wán měi): hoàn hảo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoàn hảo
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoàn hảo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事物或人没有任何缺点和不足,一切都很好,达到最好的标准
  • 形容非常完整、完整无缺,让人挑不出毛病。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

hoàn thành; kết thúc; toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; hoàn thành; hoàn thiện; kết thúc; dùng hết; cạn; toàn bộ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn (như trong 完整)

HSK 4

(bằng tiếng Anh) The Americas (abbr. cho Châu Mỹ [Mei3 zhou1])

Câu ví dụ

,,。

After three months of rehearsals, the actors finally gave a perfect performance, and the audience stood up and applauded.

,。

The cake she made not only tasted good but also looked so perfect that people couldn't bear to eat it.

,、。

The trip was planned perfectly; there were no problems with the weather, transportation, or accommodation.

,,。

There is no perfect person in the world; everyone makes mistakes, and the important thing is to learn from them.

,,。

For this interview, he prepared for a long time and performed very well when answering questions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập