定做 (dìng zuò): Để có một cái gì đó được thực hiện để đặt hàng
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Để có một cái gì đó được thực hiện để đặt hàng
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Để có một cái gì đó được thực hiện để đặt hàng
Giải thích bằng tiếng Trung
- 按照顾客的具体要求制作物品,比如定做一套西装、定做一个蛋糕
- 也指定制,强调不是现成的,而是根据个人尺寸或喜好特别制作的。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ; (văn học) chắc chắn; sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ
Câu ví dụ
My feet are relatively large, and it's hard to find suitable shoes in stores, so I usually go to a shoe shop to have them custom-made.
She doesn't like ready-made clothes because they don't fit well, so all her dresses for important occasions are custom-made by a tailor.
To give his wife a surprise, he specially went to a jewelry store to have a ring engraved with her name made to order.
This cake shop can custom-make birthday cakes according to customers' requests, such as choosing the flavor, size, and design on top.
When renovating their new home, they had a set of wardrobes custom-made at a furniture factory, so they could make better use of the room's space.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.