100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

定期 (dìng qī): tại các ngày đặt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tại các ngày đặt
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tại các ngày đặt
  • trong khoảng thời gian thường xuyên
  • định kỳ (periodic)
  • giới hạn trong một khoảng thời gian cố định
  • hạn cố định

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 按照事先规定好的固定时间进行某事
  • 指有规律地每隔一段时间发生一次。例如定期检查身体、定期开会、定期存款。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ; (văn học) chắc chắn; sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ

HSK 4

thời kỳ

Câu ví dụ

。

We have regular health check-ups.

。

The company holds regular meetings to discuss new projects.

。

Please water the plants regularly.

。

He regularly goes to the library to borrow books.

。

Regular exercise is good for health.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập