100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宜人 (yí rén): đẹp lắm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đẹp lắm
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đẹp lắm
  • dễ chịu
  • quyến rũ
  • Hiếu khách với người dân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 让人感到舒服、愉快,适合人的心意。常用来形容风景、气候、环境等美好,使人觉得惬意。多用于书面语,如气候宜人、景色宜人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

suitable; appropriate

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

,,。

This guesthouse is located at the foot of the mountain. In the early morning, you can see the mist-shrouded lake through the window, and the air is fresh and pleasant.

,,。

They chose a coastal city with a pleasant climate for their honeymoon, taking a walk along the beach every evening, which was very romantic.

,,,。

The teahouse is decorated in an antique style, and outside the window is a lush green bamboo forest. The environment is very pleasant, making people involuntarily relax.

,,。

The weather is pleasant today. The park is full of children flying kites and families having picnics; it's extremely lively.

,,。

This small town is nestled by the mountains and water, with pleasant scenery. Every spring it attracts many tourists to come and sketch and take photos.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập