100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宝藏 (bǎo zàng): khoáng sản quý giá

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khoáng sản quý giá
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khoáng sản quý giá
  • kho báu ẩn giấu
  • (fig.) kho báu
  • (Buddhism) kho báu của pháp Phật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 埋藏在地下的珍贵矿产或宝物
  • 也比喻非常宝贵的人或事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Đồ trang sức

HSK 5

để che giấu

Câu ví dụ

。

This mountain contains rich treasures.

。

The pirates have been searching for the legendary treasure.

。

Knowledge is the most precious treasure in life.

。

They discovered a huge treasure underground.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập