100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宠爱 (chǒng ài): yêu mến ai đó

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
yêu mến ai đó
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • yêu mến ai đó

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对某人特别喜爱,处处顺着、护着,含过分娇惯的意思,多用于长辈对晚辈或恋人或主人对宠物
  • 也可泛指受到特别的偏爱和优待。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để yêu thương

HSK 1

yêu; thích; ưa thích; tình cảm; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra); yêu; thích; ưa thích; tình cảm; tình yêu; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)

Câu ví dụ

。

Parents always dote on the youngest child.

,。

He dotes on his wife very much and never lets her do housework.

,。

Grandparents dote on their grandson and often buy him toys.

,。

She is spoiled because her family dotes on her too much.

,。

This puppy is doted on by its owner and eats its fill every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập