100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

审核 (shěn hé): để kiểm toán

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để kiểm toán
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để kiểm toán
  • để điều tra kỹ lưỡng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 仔细检查、核对某事物是否正确、合格或符合规定,常用于文件、账目、申请等
  • 对人或作品进行审查,判断是否可以通过、发表或使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để kiểm tra

HSK 7

hố

Câu ví dụ

。

The company has to audit its financial statements every year.

。

This project needs to undergo strict review before it can be approved.

,。

Your application materials are under review; please wait patiently.

。

We sent the contract to the lawyer for review.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập