100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

审美 (shěn měi): thẩm mỹ học

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thẩm mỹ học
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thẩm mỹ học
  • Trân trọng nghệ thuật
  • hương vị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人对美丑的判断和欣赏能力
  • 也指对艺术、自然或生活中美好事物的感受与评价标准。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để kiểm tra

HSK 4

(bằng tiếng Anh) The Americas (abbr. cho Châu Mỹ [Mei3 zhou1])

Câu ví dụ

,。

She has a unique aesthetic eye and can always discover beauty that others overlook.

。

Modern aesthetic concepts are constantly changing with the development of society.

,。

This painting has high aesthetic value and is worth careful appreciation.

,。

He has strong aesthetic ability, and his designs are always very popular.

。

People from different cultural backgrounds may have different aesthetic standards.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập