100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

害虫 (hài chóng): côn trùng gây tổn thương

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
côn trùng gây tổn thương
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • côn trùng gây tổn thương
  • dịch hại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对人类、农作物、家畜或物品有害的昆虫或其他小动物,如蚊子、苍蝇、蝗虫、老鼠等
  • 也比喻危害社会或集体利益的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để làm hại đến

HSK 3

côn trùng

Câu ví dụ

,。

The farmers are spraying pesticide in the fields to eliminate the pests that are eating the crops.

,,。

Many pests, such as cockroaches and ants, are hiding in the corners of the kitchen; they must be cleaned up as soon as possible.

,,。

This plant emits a special odor that can drive away pests and protect itself from harm.

,,。

Due to the long drought, pests in the orchard multiplied in large numbers, and the fruit farmers had to increase the frequency of pest control.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập