100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

家乡 (jiā xiāng): quê nhà

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quê nhà
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quê nhà
  • địa điểm bản địa
  • native place
  • native place
  • nơi sinh ra hoặc lớn lên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人出生、成长或长期居住过的地方,通常带有亲切和怀念的感情色彩
  • 也泛指自己的故乡或祖籍所在地。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

dùng trong 傢伙|家伙[jiā huo5] và 傢俱|家俱[jiā jù4]; nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị; nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (khi đề cập đến người thân lớn tuổi); chuyên gia; -er (như trong 作家 'nhà văn')

HSK 5

đất nước hay nông thôn

Câu ví dụ

。

My hometown is a beautiful small city.

,。

Every Spring Festival, I return to my hometown to visit my parents.

,。

My hometown has changed so much that I can hardly recognize it.

,。

No matter where I go, I will never forget my hometown.

,。

His hometown is in the south, where the scenery is picturesque.

。

He returns to his hometown every Spring Festival to visit his parents.

,。

After leaving her hometown, she often misses her friends there.

。

Everyone has deep feelings for their own hometown.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập