100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

家教 (jiā jiào): Giáo dục gia đình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Giáo dục gia đình
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Giáo dục gia đình
  • giáo dục
  • Đưa lên sb
  • Gia sư tư nhân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指家长对子女进行的教育,尤其注重品德、礼仪和学业方面的培养
  • 也指请到家里来教学生的家庭教师,或从事这种工作的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

dùng trong 傢伙|家伙[jiā huo5] và 傢俱|家俱[jiā jù4]; nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị; nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (khi đề cập đến người thân lớn tuổi); chuyên gia; -er (như trong 作家 'nhà văn')

HSK 2

dạy; hướng dẫn; dạy; hướng dẫn; huấn luyện; đào tạo

Câu ví dụ

,。

My parents are both teachers, so they place great importance on family education.

。

A good family education can help children develop good habits.

,。

She comes from a family with strict upbringing, so she is very polite.

,。

He has a good family education and always respects his elders.

。

Family education is very important for a child's growth.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập