100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宽厚 (kuān hòu): khoan dung

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khoan dung
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khoan dung
  • hào phóng
  • rộng lớn, rộng lớn
  • Thick and Wide (Xây dựng)
  • dày và sâu (giọng nói)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人待人宽容、厚道,不刻薄,能体谅和原谅别人
  • 也可形容人的肩膀宽大厚实,或物体的宽度和厚度较大。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

rộng lớn

HSK 4

dày; sâu hoặc thâm sâu; tử tế; hào phóng; đậm hoặc nồng vị; thiên vị; nhấn mạnh; dày (vật phẳng); sâu; thâm sâu; tử tế; hào phóng; thiên vị; nhấn mạnh

Câu ví dụ

,。

He is tolerant and always willing to forgive others' mistakes.

。

His tolerant personality has earned him many true friends.

,,。

Facing criticism, she showed a tolerant attitude and accepted it humbly.

。

A tolerant teacher does not get angry when students make mistakes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập