100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宽度 (kuān dù): chiều rộng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chiều rộng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chiều rộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体横向的尺寸,通常指从一边到另一边的距离
  • 也比喻事物所涉及的范围或广度,如知识面。用于描述具体事物时,常与长度、高度相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

rộng lớn

HSK 5

để vượt qua

Câu ví dụ

,。

The worker first measured the width of the door frame with a ruler, and only then went to order a custom wooden door.

,,。

This river isn't very long, but its width is over fifty meters, so swimming across is quite difficult.

,,。

Before buying a sofa, you should measure the width of your living room first; otherwise, it might not fit once you bring it home.

,,。

With the city's development, the width of this road has doubled compared to ten years ago, and traffic flows much more smoothly now.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập