100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宽泛 (kuān fàn): rộng phạm vi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rộng phạm vi
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rộng phạm vi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指涉及的范围广、内容不具体不深入。常用来形容话题、概念、标准等覆盖面大,但缺乏明确界限或细节。例如话题太宽泛,很难讨论出结果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

rộng lớn

to float; to drift

Câu ví dụ

,。

This definition is too broad; we need a more specific explanation.

,。

His answer was very broad and did not address the core of the problem.

,。

The scope of this article is wide-ranging, covering many different fields.

。

Broad rules may not apply to all situations.

,。

His interests are wide-ranging, from music to mathematics.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập