100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

宾馆 (bīn guǎn): nhà nghỉ; nhà khách; khách sạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhà nghỉ; nhà khách; khách sạn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhà nghỉ
  • nhà khách
  • khách sạn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 供旅客住宿的营业性场所,通常比旅馆大,设施更齐全,提供房间和基本服务
  • 有时也指规模较大的招待所或酒店。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

guest; visitor

HSK 3

building

Câu ví dụ

。

I stayed at a hotel yesterday.

。

This hotel's service is very good.

?

Is there a hotel nearby?

。

We booked a hotel.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập