100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

寄托 (jì tuō): giao phó (cho ai)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giao phó (cho ai)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giao phó (cho ai)
  • để đặt (một hy vọng, năng lượng, vv) trong
  • Một điều mà một người đầu tư vào (một hy vọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把希望、感情或重要的事情交给别人或某个地方,相信对方能妥善对待
  • 把理想、愿望放在某人或某事上,希望它能实现。例如把希望寄托在孩子身上,或把思念寄托在书信里。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để ủy thác

HSK 7

Để giữ trong tay một

Câu ví dụ

,,。

The parents place all their hopes on their son, wishing he will get into a prestigious university and make a name for himself in the future.

,。

She entrusts her years of longing to these letters, and whenever she feels homesick, she takes them out and reads them.

,。

Because he was too busy with work, he had to entrust his child to the neighbor's care for a few hours.

,。

The elderly person places their late-life happiness on their children often coming home to visit, rather than on money and material things.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập