100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

密封 (mì fēng): để đóng kín

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đóng kín
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đóng kín

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西严严实实地封闭起来,使空气、水或灰尘等不能进入或漏出
  • 也指用盖子、胶带或专用材料把容器、信件等封好,不让别人打开或看见里面的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

tên một quốc gia cổ đại

HSK 3

ban

Câu ví dụ

,。

After opening this jar of jam, you need to put it in the fridge and keep it sealed, otherwise it will go bad easily.

,。

Please seal the envelope properly, then put a stamp on it and send it out.

,。

The worker sealed the opening of the cardboard box with tape to prevent the things inside from falling out.

,。

This medicine must be stored sealed; once it gets damp, it can no longer be taken.

,。

To prevent air from getting into the pipe, the engineer sealed the joint very tightly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập