100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

密度 (mì dù): mật độ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mật độ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mật độ
  • nồng độ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指单位体积内某种物质的质量,是物理学中常用的概念
  • 也泛指事物分布的疏密程度,如人口密度、建筑密度
  • 还可以比喻事物包含的信息量或紧张程度,如信息密度高、情节密度大。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

tên một quốc gia cổ đại

HSK 5

để vượt qua

Câu ví dụ

,。

This city has a very high population density, with over ten thousand people living per square kilometer.

,。

Gold has a greater density than iron, so the same volume of gold weighs much more.

,。

During the morning rush hour, the density of people in the subway car is so high that it's hard even to turn around.

,。

This forest has a low tree density, so sunlight can fully reach the ground.

。

Scientists determine the composition of a rock by measuring its density.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập