100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

密码 (mì mǎ): mật mã

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mật mã
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mật mã
  • mã bí mật
  • mật khẩu
  • mã PIN
  • mật khẩu
  • mã PIN (cho thiết bị, tài khoản, v.v.)
  • mật mã
  • mã bí mật (để mã hóa hoặc liên lạc bí mật)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示用来保护信息的秘密符号或数字组合,通常用于登录账号、打开门锁或提取钱财
  • 也指按照特定规则把文字转换成别人看不懂的形式,即暗码或代码。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

tên một quốc gia cổ đại

HSK 7

mã não

Câu ví dụ

。

Please set a secure password.

。

I forgot my login password.

。

After entering the password, press the confirm button.

Wi-Fi?

What is this Wi-Fi password?

。

They use a cipher to send secret messages.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập