100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

寒冷 (hán lěng): lạnh (khí hậu); giá lạnh; rất lạnh; lạnh (của thời tiết hoặc khí hậu); giá lạnh; rất lạnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lạnh (khí hậu); giá lạnh; rất lạnh; lạnh (của thời tiết hoặc khí hậu); giá lạnh; rất lạnh
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lạnh (khí hậu)
  • giá lạnh
  • rất lạnh
  • lạnh (của thời tiết hoặc khí hậu)
  • giá lạnh
  • rất lạnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容气温很低,让人感觉冷
  • 也可以形容环境或气氛没有温暖,显得冷淡、凄凉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

cold; chilly; poor; humble

HSK 1

lạnh; lạnh; lạnh lẽo; lạnh nhạt; thờ ơ; họ Lãnh

Câu ví dụ

,。

Winters in the north are extremely cold; you must wear thick clothes when going out.

,。

Cold wind blew in through the window crack, and the room quickly became cold.

,。

Even though the weather was cold, he still kept running every morning.

,。

In the cold winter, drinking a bowl of hot soup makes you feel especially comfortable.

,。

Summers here are not hot, but winters are especially cold.

。

Winters in the north are extremely cold.

。

A cold climate is not suitable for growing tropical fruit.

,。

It's cold outside; wear more clothes.

。

They continued moving forward in the cold weather.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập