100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

寒带 (hán dài): khí hậu cực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khí hậu cực
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khí hậu cực

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 地球上最寒冷的气候区域,主要分布在北极圈以北和南极圈以南的地区
  • 这里常年气温很低,冬季漫长而严寒,常有冰雪覆盖,动植物种类较少。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

cold; chilly; poor; humble

HSK 3

băng; thắt lưng; đai lưng; ruy băng; lốp; khu vực; vùng; miền; mặc; mang; mang theo; chịu (tức là có); dẫn; đem đến; chăm sóc; nuôi; đem đến; mang theo; mang; chịu; dẫn; hướng dẫn; thắt lưng; băng; ruy băng; lốp; khu vực; vùng

Câu ví dụ

,。

Polar bears live in the cold polar regions, where the land is covered in ice and snow all year round.

,。

This botanist specializes in polar plants, because they can survive even under extremely cold conditions.

,,。

Compared with the tropics, temperatures in the polar regions are very low; at their coldest in winter they can reach minus fifty degrees.

,,。

Because of global warming, polar glaciers are melting rapidly, which has caused many animals to lose their homes.

,。

The expedition spent three months crossing the polar region, recording local climate changes and the activity patterns of wild animals.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập