对话 (duì huà): nói chuyện (với ai đó); đối thoại; cuộc trò chuyện; nói chuyện (với ai đó); đối thoại; đối thoại; cuộc trò chuyện (thường trang trọng hoặc có cấu trúc)
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.