100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

寻常 (xún cháng): bình thường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bình thường
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bình thường
  • phổ biến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 平常的、普通的,不特别,也不奇怪。常用来形容事物、现象或情况很一般,没有超出正常范围。例如,这是很寻常的事,不必大惊小怪。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để tìm kiếm

HSK 3

luôn luôn; từng; thường; thường xuyên; phổ biến; chung; không đổi; thường; thường xuyên; không đổi; không thay đổi; phổ biến; bình thường; họ Chang

Câu ví dụ

,,,,。

In our family, taking a walk together after dinner was an ordinary thing, but that evening, my father suddenly took my hand and began talking about his youth.

,,。

For an experienced teacher, handling minor conflicts among students is routine work, but young new teachers often find it a headache.

,,,。

This kind of flower is very common in the south, seen everywhere along the roads, but when transplanted to a northern garden, it needs especially careful attention to survive.

,,,。

For us, going on a picnic in the park on weekends is an all-too-ordinary activity, but for my little cousin who just moved to the city, every time feels as exciting as a holiday.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập