100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

寻求 (xún qiú): để tìm kiếm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tìm kiếm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tìm kiếm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 寻找并希望得到某个人或事物,常指为了达到目的而主动去找。可表示寻求帮助、寻求答案、寻求发展等
  • 也可表示追求某种抽象的东西,如寻求真理、寻求和平。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để tìm kiếm

HSK 6

để tìm kiếm

Câu ví dụ

,。

After graduating from university, he has been seeking a job that can make use of his professional expertise.

,。

When the company encountered a technical problem, the manager decided to seek help from outside experts.

,。

In order to seek inner peace, she went to stay in the mountains alone for half a month.

。

Scientists are seeking a more effective way to reduce air pollution.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập