100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

封锁 (fēng suǒ): để phong tỏa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phong tỏa
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phong tỏa
  • để đóng kín
  • Để khóa xuống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用强制手段切断某地与外界的联系,不让人员、物资或信息进出,通常用于军事、交通或安全领域
  • 也比喻对消息、言论等进行严格限制,使外界无法了解。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

ban; cấp; phong tước; niêm phong; loại từ cho đồ vật được niêm phong; ban; cấp (tước vị, lãnh thổ, v.v.); đóng; chặn; loại từ cho đồ vật được niêm phong (thư, gói); họ Phùng

HSK 5

để khóa

Câu ví dụ

,,。

During the war, the enemy blockaded the port, and no ships could enter or leave.

,,。

To control the epidemic, the government locked down the neighborhood where infection cases appeared, and residents could not go out temporarily.

,,。

After receiving the report, the police immediately cordoned off the crime scene and prohibited unauthorized personnel from entering.

,,。

Heavy snow caused a landslide on the mountain road, and the rescue team blockaded the entire road to prevent vehicles from being in danger.

,。

This website was blocked for spreading false information, and users cannot access it now.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập