100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

封闭 (fēng bì): để đóng cửa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đóng cửa
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đóng cửa
  • để đóng kín
  • To close down (một địa điểm bất hợp pháp)
  • đóng (tức là cô lập từ đầu vào bên ngoài)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 严密地关住,使与外界隔绝,不能随便进出
  • 也指思想保守,不愿接受新事物或外界影响
  • 还可以表示把某个区域、道路等暂时封锁,禁止通行。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

ban; cấp; phong tước; niêm phong; loại từ cho đồ vật được niêm phong; ban; cấp (tước vị, lãnh thổ, v.v.); đóng; chặn; loại từ cho đồ vật được niêm phong (thư, gói); họ Phùng

HSK 6

để đóng cửa

Câu ví dụ

,。

Because heavy snow closed the mountain road, rescue vehicles were temporarily unable to enter the disaster area.

,。

This residential community implements closed management; outsiders must register to enter.

,,。

He has a very closed personality; he rarely participates in group activities and is unwilling to share his thoughts with others.

,。

The government decided to close this street in order to carry out a three-month road renovation project.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập