100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

封顶 (fēng dǐng): to put a roof (trên một tòa nhà)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
to put a roof (trên một tòa nhà)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to put a roof (trên một tòa nhà)
  • To cap the roof (hoàn thành một dự án xây dựng)
  • fig. để đặt một trần (trên chi tiêu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 给建筑物盖好顶部,也就是完成屋顶的建造,表示建筑工程到达最高处
  • 比喻事物达到最高限度或不能再超过的上限,常用来表示价格、数量、金额等有了最高限制。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

ban; cấp; phong tước; niêm phong; loại từ cho đồ vật được niêm phong; ban; cấp (tước vị, lãnh thổ, v.v.); đóng; chặn; loại từ cho đồ vật được niêm phong (thư, gói); họ Phùng

HSK 6

đỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập