100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

将军 (jiāng jūn): (Tên địa điểm thông thường)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(Tên địa điểm thông thường)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (Tên địa điểm thông thường)
  • Đại tướng
  • sĩ quan quân sự cấp cao
  • Để kiểm tra hoặc checkmate
  • FIG. để xấu hổ
  • để thách thức
  • Đặt sb vào chỗ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指高级军事将领,是军队中级别很高的指挥官
  • 在中国一些地方也用作地名,常出现于乡镇或村庄的名称中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

sẽ

HSK 3

army; military; troops; corps

Câu ví dụ

。

The museum displays the armor of an ancient general.

。

He played a brave general in the movie.

。

This general led the soldiers to victory.

。

The general's orders must be executed immediately.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập