100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

小区 (xiǎo qū): khu nhà ở; cộng đồng; khu phố; (viễn thông) ô; khu nhà ở; cộng đồng dân cư; khu phố

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khu nhà ở; cộng đồng; khu phố; (viễn thông) ô; khu nhà ở; cộng đồng dân cư; khu phố
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khu nhà ở
  • cộng đồng
  • khu phố
  • (viễn thông) ô
  • khu nhà ở
  • cộng đồng dân cư
  • khu phố

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nhỏ; tí hon; ít; trẻ; nhỏ; một chút; trẻ; ít; một chút

HSK 4

khu vực

Câu ví dụ

。

I live in a quiet housing estate.

。

This housing estate has a swimming pool and a gym.

。

There is a convenience store at the entrance of the housing estate.

。

Our housing estate recently installed a new access control system.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập