100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

小学生 (xiǎo xué shēng): học sinh tiểu học; học sinh; (nghĩa bóng) người mới bắt đầu; học sinh tiểu học; học sinh tiểu học; (nghĩa bóng) người mới bắt đầu; người mới

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
học sinh tiểu học; học sinh; (nghĩa bóng) người mới bắt đầu; học sinh tiểu học; học sinh tiểu học; (nghĩa bóng) người mới bắt đầu; người mới
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • học sinh tiểu học
  • học sinh
  • (nghĩa bóng) người mới bắt đầu
  • học sinh tiểu học
  • học sinh tiểu học
  • (nghĩa bóng) người mới bắt đầu
  • người mới

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在小学读书的学生,通常指六岁到十二岁左右的孩子
  • 也用来比喻在某方面经验不足、水平像小孩一样的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nhỏ; tí hon; ít; trẻ; nhỏ; một chút; trẻ; ít; một chút

HSK 1

học; học tập; bắt chước; khoa học; - học; học; học tập; bắt chước; bắt chước; khoa học; - học

HSK 4

để phát triển

Câu ví dụ

。

My younger sister is a primary school student.

。

These primary school students are playing games on the playground.

,。

When it comes to programming, I'm just a beginner.

。

The teacher told the primary school students to finish their homework on time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập