100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

小孩儿 (xiǎo háir): biến thể erhua của 小孩[xiao3 hai2]; trẻ con; đứa trẻ (khẩu ngữ, dạng erhua của 小孩)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
biến thể erhua của 小孩[xiao3 hai2]; trẻ con; đứa trẻ (khẩu ngữ, dạng erhua của 小孩)
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • biến thể erhua của 小孩[xiao3 hai2]
  • trẻ con
  • đứa trẻ (khẩu ngữ, dạng erhua của 小孩)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指年纪小的儿童,多用于口语中,表示儿童或孩子
  • 也可以泛指年纪小的人,有时带有亲切的语气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nhỏ; tí hon; ít; trẻ; nhỏ; một chút; trẻ; ít; một chút

Chưa có nghĩa.

HSK 1

con; trai

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

That child is having a lot of fun in the park.

,。

She has two children, a boy and a girl.

。

This child is really sensible.

。

Don't leave the child alone at home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập