100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

小心 (xiǎo xīn): cẩn thận; chăm sóc; cẩn thận; chăm sóc; cẩn thận; thận trọng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cẩn thận; chăm sóc; cẩn thận; chăm sóc; cẩn thận; thận trọng
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cẩn thận
  • chăm sóc
  • cẩn thận
  • chăm sóc
  • cẩn thận
  • thận trọng

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nhỏ; tí hon; ít; trẻ; nhỏ; một chút; trẻ; ít; một chút

HSK 4

tim

Câu ví dụ

!。

Be careful! A car is coming.

。

Please be careful with the glass.

。

She is a very careful person.

。

Caution: slippery floor.

。

Be careful when crossing the road.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập