100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

小组 (xiǎo zǔ): nhóm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhóm
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhóm
  • nhóm
  • nhóm nhỏ
  • bảng điều khiển

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指为完成某项任务或共同活动而由少数人组成的小集体,如学习小组、讨论小组
  • 也指在组织或比赛中划分出来的基层单位,人数通常较少。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nhỏ; tí hon; ít; trẻ; nhỏ; một chút; trẻ; ít; một chút

HSK 4

để hình thành

Câu ví dụ

。

We divided into three groups for discussion.

。

She joined the school's volunteer group.

。

This team is responsible for the project's market research.

。

The teacher divided the students into groups of four.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập