100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

就业 (jiù yè): để có được việc làm, để được làm việc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để có được việc làm, để được làm việc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để có được việc làm, để được làm việc
  • để có được một công việc
  • việc làm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 找到并开始从事一份稳定的工作,从而获得收入
  • 也泛指参加工作的状态。通常用在谈论社会经济、毕业去向或职业发展的场合,比如毕业生就业、就业机会。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

sau đó; ngay lập tức; đơn giản; chỉ; chính xác; chỉ; đến gần; đảm nhận; liên quan đến; đạt được; thậm chí nếu... vẫn...; nếu không... thì...; sau đó; trong trường hợp đó; ngay lập tức; ngay lập tức; chính xác; chính xác; chỉ (nhấn mạnh); chỉ; chỉ; đến gần; đảm nhận (trang trọng); liên quan đến; về (giới từ)

HSK 6

Tiền tố có nghĩa là ngành công nghiệp, thương mại

Câu ví dụ

。

After graduating from university, he quickly got a job.

。

Nowadays many young people worry about employment issues.

。

The government is working hard to create more job opportunities.

,。

She took many training courses in order to get a job.

。

The employment rate in this city has increased compared to last year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập