就座 (jiù zuò): để có một chỗ ngồi
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để có một chỗ ngồi
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để có một chỗ ngồi
Giải thích bằng tiếng Trung
- 走到座位前坐下,指入座或开始坐在某个位置上
- 多用于正式或集体场合,如请客人就座、请大家就座。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
sau đó; ngay lập tức; đơn giản; chỉ; chính xác; chỉ; đến gần; đảm nhận; liên quan đến; đạt được; thậm chí nếu... vẫn...; nếu không... thì...; sau đó; trong trường hợp đó; ngay lập tức; ngay lập tức; chính xác; chính xác; chỉ (nhấn mạnh); chỉ; chỉ; đến gần; đảm nhận (trang trọng); liên quan đến; về (giới từ)
Câu ví dụ
The wedding began, and the emcee invited both sets of parents to take their seats at the front of the stage.
When the plane hit turbulence, the flight attendant reminded passengers over the intercom to return to their seats, be seated, and fasten their seat belts.
The meeting is about to start, so please take your seats at the conference table as soon as possible and don't stand in the hallway chatting.
Ten minutes before the concert began, the staff guided the audience to take their seats according to ticket numbers, so as to avoid disturbing others by moving around after the performance started.
After the interviewer entered the interview room, he gestured for me to take a seat in the chair opposite him, and then began to look through my resume.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.