100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

尽头 (jìn tóu): kết thúc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kết thúc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kết thúc
  • cực đoan
  • giới hạn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物或空间的终点、末端,也就是最靠后的那一点
  • 也可指时间或过程的最后阶段。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

đến mức độ lớn nhất

HSK 5

đầu

Câu ví dụ

,。

Walk straight ahead along this path, and you will see a large banyan tree at the end of the road.

,。

This TV series is coming to an end; the final episode will air next week.

,。

He drove to the end of the desert, and suddenly an oasis appeared before his eyes.

,。

At the end of the corridor, there is a small door leading to the garden.

,,。

No matter how many difficulties he encountered, he never gave up, because he believed that the end of persistence is success.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập