100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

尽情 (jìn qíng): Như một người thích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Như một người thích
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Như một người thích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 按照自己的心意尽情地做某事,不受拘束,不受限制。常用来表示在某种活动中放开感情,充分享受或发泄,比如尽情地玩、尽情地歌唱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

đến mức độ lớn nhất

(dạng ràng buộc) cảm xúc

Câu ví dụ

,,。

At the graduation party, the classmates sang and danced to their hearts' content, not leaving reluctantly until midnight.

,,。

On a rainy day, the children happily stomped in puddles on the playground, not caring that their clothes were soaked through.

,、,。

After retiring, he could finally read and travel to his heart's content, enjoying a free and easy life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập