100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

尽早 (jǐn zǎo): Càng sớm càng tốt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Càng sớm càng tốt
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Càng sớm càng tốt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 尽可能提前,在最早的时间做某事。表示希望动作或情况越快发生越好,常用在劝告、安排或期待中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

đến mức độ lớn nhất

HSK 1

sớm; buổi sáng; Chào buổi sáng!; lâu rồi; sớm hơn dự định

Câu ví dụ

,。

The doctor said his illness needs to be treated as early as possible, otherwise it will get more and more serious.

,,。

It's about to rain outside, so we should set off as early as possible to avoid traffic on the way.

,,。

If you want to book a cheap plane ticket, you'd better buy it as early as possible; the later you wait, the higher the price.

,。

Children's education problems can't be put off; parents should communicate with the teachers as early as possible.

,,。

He found a mistake in the contract, so he notified the client as early as possible and avoided a bigger loss.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập