100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

局部 (jú bù): một phần

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một phần
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một phần
  • địa phương

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 整体中的一个部分或区域,不是全部。常用来形容只涉及一部分范围的情形,比如局部地区、局部问题、局部麻醉。也可以指事物整体中的某一方面或某一片段。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

narrow

HSK 4

bộ; sở; ban; phần; phân chia; quân đội; hội đồng; lượng từ cho tác phẩm văn học; phần; mục; phân chia; bộ; sở; hội đồng; quân đội; đơn vị quân đội; lượng từ cho tác phẩm văn học, phim, máy móc, v.v.

Câu ví dụ

,,。

This rain wasn't heavy; only a few local areas had light rain, and it basically didn't rain in the city center.

,,。

His arm only had a minor scrape in one area; the bone wasn't hurt, and it will heal with a few days' rest.

,。

This report cannot be viewed only in part; we need to analyze the national economic trends as a whole.

,,。

During the road construction, certain sections will be closed; drivers, please detour in advance.

,。

The company decided to make partial adjustments to the product rather than redesigning it entirely.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập