100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

层次 (céng cì): lớp (layer)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lớp (layer)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lớp (layer)
  • cấp độ
  • sự phân cấp
  • sắp xếp các ý tưởng
  • người đứng (standing)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物在结构或等级上划分出的不同部分或级别
  • 也可以指说话、文章等内容所达到的深度和水平。例如:这篇文章层次清楚,意思是结构分明
  • 他的艺术鉴赏很有层次,意思是水平高、有深度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

chồng lên nhau; lớp; tầng; tầng (của tòa nhà); tầng; (toán học) bó; loại từ cho lớp; lớp; tầng; tầng (của tòa nhà); tầng; loại từ cho lớp, tầng hoặc cấp độ

HSK 2

tiếp theo trong chuỗi; thứ hai; thứ hai (ngày; thời gian; dịp (loại từ đếm số lần); tiếp theo trong chuỗi; thứ hai

Câu ví dụ

,。

The layers of this article are very clear, making it comfortable to read.

,。

Society is divided into different strata, and people in each stratum have different lifestyles.

,。

The color gradations in this painting are rich, showcasing the painter's superb skill.

,。

Learning Chinese requires gradual deepening, from the basic level to the advanced level.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập