100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

巧克力 (qiǎo kè lì): Chocolate (cho vay từ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Chocolate (cho vay từ)
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Chocolate (cho vay từ)
  • chocolate (cho vay từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用可可粉、糖和牛奶等做成的甜味食品,通常呈块状或条状,可以直接吃,也常用于做蛋糕、糖果和饮料。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đúng lúc

HSK 4

Gram (đơn vị khối lượng)

HSK 5

quyền lực

Câu ví dụ

。

I like eating chocolate.

。

This chocolate cake is very delicious.

。

She gave me a box of chocolates as a birthday gift.

。

Dark chocolate is healthier than milk chocolate.

。

I like to eat dark chocolate.

。

He gave her a box of chocolates.

!

This piece of chocolate is so delicious!

。

Drinking a cup of hot chocolate in winter is very comforting.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập