100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

巧合 (qiǎo hé): sự trùng hợp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự trùng hợp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự trùng hợp
  • trùng hợp với nhau
  • để trùng hợp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 偶然发生、没有事先安排却碰在一起的事情,或指两件或多件事情正好同时发生、互相吻合。常用于表示意外和凑巧,如“真是巧合”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đúng lúc

HSK 5

để đóng cửa

Câu ví dụ

,,。

The police found that the two suspects' testimonies were exactly the same, not even the details differed in the slightest; this kind of coincidence made the case even more suspicious.

,,,。

While chatting with a new colleague, I discovered that we not only have the same birthday but also live in the same neighborhood; this coincidence made us friends immediately.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập