100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

巧妙 (qiǎo miào): khéo léo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khéo léo
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khéo léo
  • thông minh
  • sự khéo léo
  • tạo tác

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容方法、想法或安排非常聪明、灵活,能出人意料地解决问题或达到很好的效果
  • 也指事物设计或构造精巧,令人赞叹。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đúng lúc

HSK 6

thông minh

Câu ví dụ

。

He used an ingenious method to solve this difficult problem.

,。

The magician's technique is very ingenious; the audience couldn't spot any flaws.

,,。

Her answer was ingenious; it neither offended anyone nor failed to express her stance.

,。

The designer ingeniously utilized the space, making the small room look large.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập