100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

差距 (chā jù): sự chênh lệch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự chênh lệch
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự chênh lệch
  • Khoảng cách

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指两个事物或人之间在数量、程度、水平等方面存在的差别,通常含有高低、大小、优劣的比较意味
  • 常用于描述收入、成绩、发展水平、技术水平等之间的悬殊或距离。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

khác; sai; nhầm; thiếu; thiếu hụt; không đạt tiêu chuẩn; kém; Đài Loan đọc [cha1]; khác biệt; khác; sai; nhầm; thiếu; thiếu hụt; thiếu; không đạt tiêu chuẩn; kém; kém hơn

HSK 5

Để ở một khoảng cách từ... từ

Câu ví dụ

。

The gap in grades between us is getting bigger and bigger.

。

Narrowing the income gap between urban and rural areas is an important social goal.

,。

There is a big price gap between these two products, but their quality is similar.

。

The disparity in educational resources has led to unbalanced development in some regions.

,。

After hard work, the gap between his grades and the first place has narrowed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập