100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

已经 (yǐ jīng): đã

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đã
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đã

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示某个动作、情况或状态在某个时间之前就已经发生、完成或存在了
  • 常用来强调时间上的完成或变化,也可以表示事情达到某种程度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đã có rồi

HSK 7

Kinh

Câu ví dụ

。

I have already eaten.

。

He has already gone to school.

。

We have already arrived.

。

It is already dark.

。

I have already finished my homework.

。

He has already left.

。

It is already dark.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập