100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

巴结 (bā jie): để fawn trên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để fawn trên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để fawn trên
  • Lời bài hát Curry Favor With
  • để làm cho đến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为了讨好别人而低声下气地奉承、迎合,希望得到好处或照顾。通常含贬义,指对人过分殷勤,失去自尊。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

to cling to; to stick to

HSK 6

(of cây trồng) để sản xuất (quả hoặc hạt giống)

Câu ví dụ

,、,。

In order to get a promotion, he buys coffee for the manager and flatters him every day; his colleagues all say he's too good at fawning.

,。

She never fawns on her boss, and relies only on her own work ability to gain recognition.

,,。

That new employee hovers around the boss all day, either pouring tea or wiping tables; everyone can tell he's fawning on the boss.

,。

He is unwilling to get benefits by fawning on his superiors; he'd rather compete on ability.

,,。

At the banquet, he kept fawning on that wealthy businessman, hoping to get an investment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập