100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

市民 (shì mín): cư dân thành phố

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cư dân thành phố
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cư dân thành phố
  • người dân thành phố

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 住在城市里、拥有城市户籍或长期生活在城市中的人
  • 也泛指城市的普通居民。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

chợ; thành phố; thị xã (đơn vị hành chính); (văn học) buôn bán; mua bán hàng hóa; chợ; thị trường; thành phố; thị xã (đơn vị hành chính); (văn học) buôn bán; mua bán hàng hóa

HSK 3

nhân dân; dân chúng; công dân; dân gian

Câu ví dụ

,。

Every morning, many city residents go to the park to exercise.

,。

The city government calls on residents to save water and protect water resources together.

,,。

During the Spring Festival, many citizens choose to travel elsewhere, causing highway congestion.

,。

As residents of this city, we have a responsibility to maintain the hygiene of the public environment.

,。

This elderly person is a local resident and has lived here for over sixty years.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập