100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

帮忙 (bāng máng): giúp đỡ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giúp đỡ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giúp đỡ
  • giúp đỡ
  • giúp một tay
  • làm ơn
  • làm việc tốt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 帮助别人做事,为别人提供帮助或支持
  • 也可以指在别人需要时出力协助。常用于日常口语,如“请帮忙”“帮个忙”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

biến thể cũ của 幫|帮[bang1]; giúp đỡ; hỗ trợ; ủng hộ; cho ai đó (tức là như một sự giúp đỡ); được thuê (làm công nhân); bên (của xô; giúp đỡ; hỗ trợ; ủng hộ; bên (của cơ thể, thùng chứa, v.v.); băng đảng; nhóm; nhóm (người)

HSK 1

bận rộn; vội vàng; vội vàng; vội vàng; bận rộn; bận rộn; vội vàng; vội vàng; vội vàng; vội vàng

Câu ví dụ

?

Can you help move the table a bit?

,。

Thank you for your help; I’m very grateful.

,。

If you need help, please let me know.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập