100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

幅度 (fú dù): chiều rộng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chiều rộng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chiều rộng
  • phạm vi
  • khoảng
  • tầm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物体振动或波动时偏离中心位置的最大距离,也泛指事物变化的大小范围。常用于描述价格、温度、数量等的变动程度,如“价格波动幅度很大”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

chiều rộng; cuộn; loại từ cho hàng dệt may hoặc tranh ảnh; chiều rộng (của vải); mảnh hoặc cuộn vải; loại từ cho hàng dệt may, tranh ảnh, hội họa và ảnh chụp

HSK 5

để vượt qua

Câu ví dụ

,。

This year the extent of price increases is much smaller than last year, so the pressure on ordinary people's lives has been somewhat reduced.

,,,。

The doctor told the patient that rehabilitation training should proceed gradually, increasing the range of motion step by step, and not be too intense from the start.

:,。

The temperature variation range in these two cities is very different: one is spring-like all year round, while the other is cold in winter and hot in summer.

,。

The company adjusted the range for bonus distribution; employees with good performance can get 20 percent more.

,。

He swung his arm with too large an amplitude and accidentally knocked over the water cup on the table.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập